crazy” in Vietnamese

điênkỳ quặc

Definition

Rất lạ hoặc khó hiểu, hoặc miêu tả ai đó hành động như mất trí hoặc ngốc nghếch.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, không nên dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc nhạy cảm. Gặp trong cụm như 'crazy idea', 'crazy about something', 'go crazy'. Có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.

Examples

That party was totally crazy last night!

Bữa tiệc tối qua thật sự **điên** luôn đấy!

Are you crazy to jump from there?

Bạn **điên** à mà nhảy từ chỗ đó xuống?

She is crazy about playing the piano.

Cô ấy **rất mê** chơi piano.

You’re crazy if you think that will work.

Nếu bạn nghĩ điều đó hiệu quả, bạn **điên** rồi đấy.

I went a little crazy decorating my room this weekend.

Cuối tuần này mình đã trang trí phòng hơi bị **điên** một chút.

He told a crazy story about aliens.

Anh ấy kể một câu chuyện về người ngoài hành tinh thật **điên**.