“crazier” in Vietnamese
Definition
Dạng so sánh của 'crazy', nghĩa là điên, kỳ lạ hoặc bất thường hơn so với một cái gì đó khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng chủ yếu trong văn nói, để so sánh hành động, sự kiện hoặc ý tưởng trở nên điên rồ hơn. Mang tính hài hước hay cường điệu, không dùng trong văn bản trang trọng.
Examples
This story is even crazier than the last one.
Câu chuyện này còn **điên hơn** câu trước.
He had an idea that's even crazier than mine.
Anh ấy có một ý tưởng còn **điên hơn** ý của tôi.
My friends think I get crazier at parties.
Bạn bè tôi nghĩ tôi trở nên **điên hơn** ở các bữa tiệc.
If you think that's wild, wait until you see something crazier.
Nếu bạn nghĩ như thế là điên rồi, chờ xem cái gì **điên hơn** nhé.
Things just keep getting crazier at work these days.
Gần đây mọi thứ ở chỗ làm cứ **điên hơn**.
You thought last night was fun? Tonight’s going to be even crazier!
Bạn nghĩ tối qua vui à? Tối nay còn **điên hơn** nữa!