crayons” in Vietnamese

bút sáp màu

Definition

Những thanh màu, thường làm bằng sáp, mà trẻ em dùng để vẽ hoặc tô màu tranh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ em vẽ tranh. 'hộp bút sáp màu' nghĩa là 'box of crayons'. Khác với bút chì màu hoặc bút lông.

Examples

Do you prefer coloring with crayons or markers?

Bạn thích tô màu bằng **bút sáp màu** hay bằng bút lông hơn?

My little brother broke all his crayons in half.

Em trai tôi đã bẻ gãy hết **bút sáp màu** của nó.

When I smell crayons, it reminds me of kindergarten.

Khi tôi ngửi thấy mùi **bút sáp màu**, tôi nhớ đến hồi mẫu giáo.

The children drew pictures with crayons.

Bọn trẻ đã vẽ tranh bằng **bút sáp màu**.

Please put your crayons back in the box.

Làm ơn để lại **bút sáp màu** vào trong hộp.

She bought a new set of crayons for school.

Cô ấy đã mua một bộ **bút sáp màu** mới cho trường học.