“craps” in Vietnamese
Definition
Xí ngầu craps là một trò chơi cờ bạc phổ biến sử dụng hai viên xúc xắc, thường được chơi tại casino. Người chơi đặt cược vào kết quả của các lượt đổ xúc xắc.
Usage Notes (Vietnamese)
'Craps' luôn ở dạng số nhiều, chỉ dùng trong ngữ cảnh casino/cờ bạc. Không nhầm với 'crap' (tiếng lóng mang nghĩa tiêu cực). Hay gặp trong cụm 'chơi craps', 'bàn craps'.
Examples
If you're new to craps, the table can be intimidating at first.
Nếu bạn mới chơi **xí ngầu craps**, bàn chơi có thể khiến bạn thấy ngợp lúc đầu.
I've always wanted to try my luck at craps in Vegas.
Tôi luôn muốn thử vận may với **xí ngầu craps** ở Vegas.
People cheer loudly when someone wins big at craps.
Mọi người hò reo lớn khi có ai đó thắng lớn tại **xí ngầu craps**.
We played craps at the casino last night.
Tối qua chúng tôi đã chơi **xí ngầu craps** ở casino.
He won a lot of money playing craps.
Anh ấy thắng nhiều tiền khi chơi **xí ngầu craps**.
Cathy learned how to play craps on her trip to Las Vegas.
Cathy đã học cách chơi **xí ngầu craps** trong chuyến đi Las Vegas.