“crapper” in Vietnamese
Definition
Từ lóng, khá thô tục để chỉ nhà vệ sinh hoặc bồn cầu; thường dùng trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thường xuất hiện trong nói chuyện vui vẻ hoặc xuề xòa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ nên dùng với bạn bè thân thiết hoặc trong bối cảnh đùa cợt, không phù hợp trong giao tiếp nghiêm túc hoặc văn bản trang trọng.
Examples
Someone left their phone on the crapper.
Ai đó đã để quên điện thoại trên **bồn cầu**.
If you gotta go, the crapper is right there.
Nếu cần đi, **bồn cầu** ở ngay kia kìa.
The crapper is at the end of the hall.
**Nhà vệ sinh** ở cuối hành lang.
He went to the crapper during the break.
Anh ấy đã đi vào **nhà vệ sinh** trong giờ nghỉ.
Please clean the crapper after you use it.
Làm ơn dọn sạch **nhà vệ sinh** sau khi dùng.
Ugh, the crapper is clogged again!
Trời, **nhà vệ sinh** lại tắc nữa rồi!