cranium” in Vietnamese

hộp sọ

Definition

Hộp sọ là phần xương bao quanh và bảo vệ não.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'hộp sọ' dùng trong y sinh và giải phẫu nhiều, còn 'sọ' dùng phổ biến hơn trong hàng ngày. 'Hộp sọ' chỉ phần bao quanh não, không gồm hàm.

Examples

The cranium protects the brain.

**Hộp sọ** bảo vệ não bộ.

It's amazing how the cranium fits all the delicate parts of the brain inside.

Thật kinh ngạc khi **hộp sọ** có thể chứa tất cả các phần tinh vi của não ở bên trong.

The doctor showed us a model of the cranium.

Bác sĩ đã cho chúng tôi xem mô hình **hộp sọ**.

Many animals have a cranium to protect their brains.

Nhiều loài động vật có **hộp sọ** để bảo vệ não.

After the accident, his cranium was X-rayed to check for damage.

Sau tai nạn, **hộp sọ** của anh ấy đã được chụp X-quang để kiểm tra tổn thương.

The shape of the human cranium has changed over thousands of years.

Hình dạng **hộp sọ** người đã thay đổi qua hàng nghìn năm.