“cranes” in Vietnamese
Definition
Dạng số nhiều của 'crane', chỉ những máy lớn dùng để nâng vật nặng hoặc loài chim lớn cổ dài, chân dài.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho cả máy móc và chim; dựa vào ngữ cảnh để hiểu nghĩa. 'tower cranes' thường gặp ở công trường. 'flock of cranes' chỉ nhóm chim. Không nhầm với động từ 'crane' (vươn cổ).
Examples
The cranes at the harbor move heavy containers.
Các **cần cẩu** ở cảng di chuyển những thùng hàng nặng.
We saw several cranes flying over the lake.
Chúng tôi thấy nhiều **sếu** bay qua hồ.
Every spring, thousands of cranes migrate through this valley.
Mỗi mùa xuân, hàng ngàn **sếu** di cư qua thung lũng này.
My son loves playing with toy cranes at home.
Con trai tôi thích chơi với những **cần cẩu** đồ chơi ở nhà.
The construction site has two large cranes.
Công trường có hai **cần cẩu** lớn.
The city skyline is full of cranes working on new skyscrapers.
Đường chân trời thành phố đầy các **cần cẩu** đang làm việc trên các tòa nhà chọc trời mới.