cramp” in Vietnamese

chuột rút

Definition

Chuột rút là hiện tượng co rút cơ đột ngột gây đau và khó cử động. Ngoài ra còn nghĩa là điều gì hạn chế sự tự do hoặc di chuyển.

Usage Notes (Vietnamese)

'chuột rút' thường dùng cho đau cơ đột ngột như 'chuột rút chân', 'chuột rút bụng'. Dạng động từ nghĩa là hạn chế. Không nhầm với 'cramped' nghĩa là chật chội.

Examples

If you get a cramp in your hand, stretch your fingers gently.

Nếu bạn bị **chuột rút** ở tay, hãy duỗi nhẹ các ngón tay ra.

My foot cramped up so badly I had to stop walking for a minute.

Bàn chân tôi bị **chuột rút** nặng đến mức tôi phải dừng đi một lúc.

Too much sitting can cramp your style at work.

Ngồi quá lâu có thể **làm hạn chế** phong cách của bạn trong công việc.

He felt his fingers cramping while writing the long exam.

Khi viết bài thi dài, ngón tay anh ấy bị **chuột rút**.

I got a cramp in my leg during the run.

Tôi bị **chuột rút** ở chân khi đang chạy.

She stopped playing because of a stomach cramp.

Cô ấy dừng chơi vì bị **chuột rút** ở bụng.