“craft” in Vietnamese
Definition
Kỹ năng làm đồ bằng tay, nhất là các vật truyền thống hoặc nghệ thuật. Ngoài ra, từ này còn dùng để chỉ phương tiện như tàu thuyền hoặc máy bay nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thủ công' dùng cho kỹ năng làm đồ bằng tay ('hội chợ thủ công', 'nghệ thuật giấy'). Nếu nói về tàu thuyền hay máy bay, dùng 'tàu', 'máy bay'. Không nhầm lẫn với 'crafty', nghĩa là khôn lỏi.
Examples
The craft sailed down the river.
Chiếc **tàu** trôi trên sông.
She sells handmade crafts at the local market.
Cô ấy bán các **sản phẩm thủ công** tự làm ở chợ địa phương.
We made a birdhouse in craft class.
Chúng tôi đã làm một ngôi nhà cho chim trong lớp **thủ công**.
He's really into paper craft these days.
Dạo này anh ấy rất thích **thủ công** giấy.
Small fishing craft are common here.
Các **tàu** đánh cá nhỏ rất phổ biến ở đây.
Learning a new craft can be a relaxing hobby.
Học một **nghề thủ công** mới có thể là một sở thích thư giãn.