crackhead” in Vietnamese

dân nghiện crackkẻ nghiện crack

Definition

Đây là từ lóng xúc phạm để chỉ người nghiện crack cocaine, hoặc chỉ người hành động bất thường, dại dột.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này cực kỳ thân mật, mang ý xúc phạm; tránh dùng trong giao tiếp lịch sự. Ngoài nghĩa gốc chỉ người nghiện, nó còn ám chỉ người hành động ngu ngốc.

Examples

He is a crackhead and needs help.

Anh ấy là một **dân nghiện crack** và cần được giúp đỡ.

They called him a crackhead because of his strange behavior.

Họ gọi anh ấy là **dân nghiện crack** vì hành vi kỳ lạ.

A crackhead was found sleeping in the park.

Một **kẻ nghiện crack** được phát hiện đang ngủ ở công viên.

My neighbor acts like a total crackhead sometimes.

Hàng xóm của tôi đôi khi cư xử như một **crackhead** thực thụ.

Don't be a crackhead—think before you do something crazy.

Đừng làm **crackhead**—hãy suy nghĩ trước khi làm điều điên rồ.

He spent all his money and ended up as a crackhead.

Anh ta tiêu sạch tiền rồi cuối cùng trở thành một **dân nghiện crack**.