“cracker” in Vietnamese
Definition
Bánh cracker là loại bánh quy mặn, giòn, ăn kèm phô mai hoặc các loại sốt. Ngoài ra, "cracker" cũng chỉ loại pháo nhỏ gây tiếng nổ vui nhộn.
Usage Notes (Vietnamese)
"Cracker" thường dùng cho bánh quy mặn, không phải bánh quy ngọt. Bên cạnh đó, từ này cũng chỉ loại pháo nhỏ, đặc biệt trong các dịp lễ hội hoặc Giáng sinh.
Examples
Every Christmas, we pull a cracker at dinner and read the joke inside.
Mỗi dịp Giáng sinh, chúng tôi kéo **pháo giấy** trên bàn ăn và đọc câu chuyện cười bên trong.
Watch out, that cracker is about to go off!
Cẩn thận, **pháo nhỏ** đó sắp nổ rồi đấy!
I like to eat cheese with crackers.
Tôi thích ăn phô mai với **bánh quy giòn**.
She bought a box of crackers for the party.
Cô ấy đã mua một hộp **bánh quy giòn** cho bữa tiệc.
The children lit a cracker and watched it pop.
Lũ trẻ đốt **pháo nhỏ** và xem nó nổ lách tách.
Pass me the crackers so I can put some dip on them.
Đưa cho tôi **bánh quy giòn** để tôi chấm sốt nhé.