“crabs” in Vietnamese
Definition
Cua là động vật biển có vỏ cứng, di chuyển ngang và có càng. Đôi khi từ này cũng dùng cho các loài giáp xác biển nhỏ khác có hình dạng tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
“Crabs” là dạng số nhiều cho con vật. Khi nói về món ăn, thường chỉ dùng “crab”. Đôi khi xuất hiện trong thành ngữ như “crab mentality” (ý chỉ tính ích kỷ). Không dùng trong nghĩa lóng.
Examples
My brother is afraid of crabs.
Em trai tôi sợ **cua**.
We saw many crabs on the beach.
Chúng tôi đã nhìn thấy nhiều **cua** trên bãi biển.
The fisherman caught some crabs this morning.
Ngư dân đã bắt được một số **cua** sáng nay.
Kids love chasing crabs when the tide goes out.
Trẻ con thích đuổi bắt **cua** khi thủy triều rút.
If you lift a rock, you might find some crabs hiding underneath.
Nếu bạn nhấc một tảng đá lên, có thể sẽ thấy vài con **cua** ẩn dưới đó.
We always see tiny crabs scurrying across the sand at sunset.
Chúng tôi luôn nhìn thấy những con **cua** nhỏ chạy qua cát mỗi khi hoàng hôn xuống.