cowards” in Vietnamese

những kẻ hèn nhát

Definition

Những người không dám đối mặt với nguy hiểm hoặc thử thách, dễ sợ hãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để phê phán ai đó một cách tiêu cực về sự thiếu dũng cảm. Thường ở dạng số nhiều như 'They are cowards.' Có thể bị coi là xúc phạm. Từ trái nghĩa là 'dũng cảm'.

Examples

During the storm, some people were called cowards for running away.

Trong cơn bão, một số người bị gọi là **những kẻ hèn nhát** vì bỏ chạy.

The children called their classmates cowards for not joining the game.

Lũ trẻ gọi các bạn cùng lớp là **những kẻ hèn nhát** vì không tham gia trò chơi.

Her brothers were never cowards when facing problems.

Các anh trai của cô ấy chưa bao giờ là **những kẻ hèn nhát** khi đối mặt với vấn đề.

Real cowards talk big but never take risks themselves.

Những **kẻ hèn nhát** thực sự chỉ nói hay mà không bao giờ dám mạo hiểm.

Don’t pay attention to cowards who try to bring you down.

Đừng bận tâm đến **những kẻ hèn nhát** cố gắng làm bạn nản lòng.

They acted like cowards and blamed everyone else.

Họ hành động như **những kẻ hèn nhát** và đổ lỗi cho người khác.