coward” in Vietnamese

kẻ hèn nhát

Definition

Kẻ hèn nhát là người không dũng cảm, luôn sợ hãi và tránh đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hay đau đớn. Từ này thường mang ý nghĩa chê bai.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là từ có ý miệt thị mạnh; không nên dùng với người thật trừ khi rất cần. Một số cụm phổ biến: 'be a coward', 'call someone a coward', 'a complete coward'. Tính từ liên quan: 'cowardly'.

Examples

He was called a coward for running away.

Anh ấy bị gọi là **kẻ hèn nhát** vì đã bỏ chạy.

Don't be a coward. Tell the truth.

Đừng làm **kẻ hèn nhát**. Hãy nói thật đi.

The story says the king was no coward.

Câu chuyện kể rằng nhà vua không phải là **kẻ hèn nhát**.

He talks tough online, but in person he's a coward.

Anh ta nói cứng trên mạng, nhưng gặp trực tiếp thì là **kẻ hèn nhát**.

I hate to say it, but leaving her there was a coward move.

Tôi không muốn nói ra, nhưng bỏ cô ấy lại là một hành động của **kẻ hèn nhát**.

He called me a coward, so I told him to say it again to my face.

Anh ấy gọi tôi là **kẻ hèn nhát**, nên tôi bảo anh ta nói lại điều đó trước mặt tôi.