“covering” in Vietnamese
Definition
Là vật nằm bên trên hoặc bảo vệ bề mặt của thứ khác, có thể là lớp vật liệu như vải, nhựa hoặc lớp ngoài tự nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các cụm như 'floor covering', 'protective covering', 'cloud covering'. Không dùng cho dạng động từ như 'She is covering the table'.
Examples
The book has a plastic covering.
Cuốn sách có một **lớp phủ** bằng nhựa.
The seeds have a hard outer covering.
Hạt có một **lớp phủ** bên ngoài cứng.
We put a covering over the sofa to keep it clean.
Chúng tôi đặt một **vật che phủ** lên ghế sofa để giữ sạch.
The phone came with a thin protective covering on the screen.
Điện thoại có một **lớp phủ** bảo vệ mỏng trên màn hình.
Once we removed the dust covering, the table looked brand new.
Khi chúng tôi gỡ bỏ **lớp phủ** bụi, chiếc bàn trông như mới.
There was a thick cloud covering over the mountains all morning.
Cả buổi sáng có một **lớp mây phủ dày** trên những ngọn núi.