covered” in Vietnamese

được bao phủđược bao gồmđược bảo vệ

Definition

Có thứ gì đó phủ lên trên một vật, hoặc thứ gì đó đã được bao gồm, bảo vệ hay đã xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

‘covered with’ dùng cho bề mặt vật lý (‘covered with snow’), ‘covered’ còn có thể nói về bảo hiểm, bảo vệ (‘You’re covered’) hay bao gồm (‘Breakfast is covered in the price’). Khi nói ‘We already covered that’ là đã bàn rồi.

Examples

The table was covered with books.

Cái bàn được **bao phủ** bởi sách.

Is breakfast covered in the hotel price?

Bữa sáng có được **bao gồm** trong giá khách sạn không?

Your phone is covered by the warranty.

Điện thoại của bạn được bảo hành **bảo vệ**.

Don’t worry about dinner tonight—I’ve got it covered.

Đừng lo bữa tối nay—tôi đã **lo xong** rồi.

We already covered that in yesterday’s meeting.

Chúng ta đã **bàn về** chuyện đó ở buổi họp hôm qua rồi.

By the time we got home, the car was covered in mud.

Khi về đến nhà, xe đã bị bùn **bao phủ**.