“courthouse” in Vietnamese
Definition
Tòa án là nơi diễn ra các phiên tòa và xử lý các vụ việc pháp lý.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ tòa nhà, không phải tổ chức pháp luật. Thường dùng trong tiếng Anh Mỹ. Các cụm như 'đến tòa án', 'làm việc ở tòa án'.
Examples
We visited the courthouse for a school trip.
Chúng tôi đã tham quan **tòa án** trong chuyến đi của trường.
The trial will be held at the courthouse tomorrow.
Phiên tòa sẽ diễn ra tại **tòa án** vào ngày mai.
Let’s meet in front of the courthouse after lunch.
Gặp nhau trước **tòa án** sau bữa trưa nhé.
The judge works at the courthouse.
Thẩm phán làm việc tại **tòa án**.
People gathered outside the courthouse to protest the verdict.
Mọi người tập trung bên ngoài **tòa án** để phản đối phán quyết.
If you need to pay a traffic fine, just go to the courthouse.
Nếu bạn cần nộp phạt giao thông, chỉ cần đến **tòa án**.