“course” in Vietnamese
Definition
'Khóa học' chỉ một chuỗi bài học hoặc lớp học, còn 'món' là từng phần trong bữa ăn, 'hướng' là đường di chuyển của vật hay dòng nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong học tập, dùng với 'khóa học', ví dụ 'đăng ký khóa học'. Trong ẩm thực thường nói 'món đầu tiên', 'món chính'. Khi nói về dòng sông hay đường đi thì dùng nghĩa 'hướng'.
Examples
She is taking an English course at school.
Cô ấy đang tham gia **khóa học** tiếng Anh ở trường.
The river changed its course after the storm.
Sau cơn bão, dòng sông đã đổi **hướng**.
I'm thinking of signing up for the cooking course next month.
Tôi đang nghĩ đến việc đăng ký **khóa học** nấu ăn tháng tới.
Keep a steady course, or the boat will drift off.
Giữ đúng **hướng**, nếu không thuyền sẽ trôi đi mất.
For the main course, I will have chicken and rice.
Cho **món chính**, tôi sẽ ăn gà và cơm.
The first course was soup, and then we had steak for the second.
**Món** đầu là súp, sau đó chúng tôi ăn bít tết cho **món** thứ hai.