courier” in Vietnamese

người giao hàngdịch vụ chuyển phát nhanh

Definition

Người giao hàng là người hoặc công ty chuyên chuyển các thông điệp, bưu kiện hoặc tài liệu quan trọng một cách nhanh chóng từ nơi này đến nơi khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong kinh doanh hoặc ngành logistics. 'Courier service' là công ty giao hàng nhanh. 'Courier' có thể là nghề nghiệp hoặc chỉ công ty. Không nhầm với 'carrier' (hãng vận chuyển lớn).

Examples

The courier delivered my package this morning.

Sáng nay **người giao hàng** đã giao gói hàng của tôi.

We sent the documents by courier to ensure they arrived quickly.

Chúng tôi đã gửi tài liệu bằng **dịch vụ chuyển phát nhanh** để đảm bảo đến nhanh.

My brother works as a courier in the city.

Anh trai tôi làm việc như một **người giao hàng** trong thành phố.

If you need it today, you'd better call a courier service.

Nếu bạn cần hôm nay thì nên gọi **dịch vụ chuyển phát nhanh**.

I missed the delivery so the courier left a note at my door.

Tôi đã lỡ nhận hàng nên **người giao hàng** để lại lời nhắn trước cửa.

Some companies use bike couriers to beat city traffic.

Một số công ty dùng **người giao hàng** bằng xe đạp để tránh tắc đường.