courageous” in Vietnamese

dũng cảmcan đảm

Definition

Người có thể đối mặt với nguy hiểm, khó khăn hay sợ hãi mà không lùi bước, thể hiện sự dũng cảm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dũng cảm' thường dùng trong hoàn cảnh nghiêm túc, cần sức mạnh tinh thần hay thể chất, như 'courageous act'. Không thường dùng cho việc nhỏ hàng ngày.

Examples

The courageous firefighter saved the child from the burning house.

Người lính cứu hỏa **dũng cảm** đó đã cứu đứa bé khỏi căn nhà cháy.

She made a courageous choice to move to a new country alone.

Cô ấy đã đưa ra quyết định **dũng cảm** khi chuyển đến một đất nước mới một mình.

It was courageous of him to speak up for his friend.

Anh ấy thật **dũng cảm** khi lên tiếng bảo vệ bạn mình.

You have to be really courageous to try something new when everyone else is afraid.

Bạn phải thật **dũng cảm** để thử điều mới khi mọi người đều sợ.

Sometimes the most courageous thing is just to be honest about how you feel.

Đôi khi điều **dũng cảm** nhất chỉ là thành thật về cảm xúc của mình.

That was a courageous move—quitting your job to follow your dream!

Đó là một bước đi **dũng cảm**—từ bỏ công việc để theo đuổi ước mơ!