couples” in Vietnamese

cặp đôi

Definition

“Cặp đôi” thường chỉ hai người có quan hệ tình cảm với nhau. Đôi khi nó cũng dùng để chỉ một số ít người hoặc vật, thường là hai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về các cặp yêu nhau như: 'cặp đôi kết hôn', 'cặp đôi trẻ'. Trong văn nói, “a couple of” có thể nghĩa là “một vài”, không phải lúc nào cũng chính xác là hai.

Examples

Two couples sat near the window.

Hai **cặp đôi** ngồi gần cửa sổ.

We saw many young couples in the park.

Chúng tôi nhìn thấy nhiều **cặp đôi** trẻ trong công viên.

I need a couples ticket for the movie.

Tôi cần một vé **cặp đôi** cho phim này.

A few couples left early because the music was too loud.

Một vài **cặp đôi** rời đi sớm vì nhạc quá lớn.

The resort is popular with older couples.

Khu nghỉ dưỡng này được các **cặp đôi** lớn tuổi ưa thích.

There were only a couples of seats left, so we had to split up.

Chỉ còn lại một vài **chỗ ngồi**, nên chúng tôi phải chia nhau ra.