“county” in Vietnamese
Definition
“County” là đơn vị hành chính thuộc một bang hoặc quốc gia, thường có chính quyền địa phương riêng để tổ chức các dịch vụ và quản lý.
Usage Notes (Vietnamese)
“County” phổ biến nhất ở Mỹ và Anh. Thường gặp trong các cụm như 'county jail', 'county fair', 'county clerk', 'county line'. Đừng nhầm lẫn với 'country'.
Examples
This county has three small towns.
**Quận** này có ba thị trấn nhỏ.
She works at the county hospital.
Cô ấy làm ở bệnh viện **quận**.
We pay taxes to the county every year.
Chúng tôi nộp thuế cho **quận** mỗi năm.
The storm warning covers the whole county, so schools are closing early.
Cảnh báo bão bao phủ toàn bộ **quận**, nên các trường đóng cửa sớm.
He was elected to the county board last year.
Anh ấy đã được bầu vào hội đồng **quận** năm ngoái.
Once you cross the county line, the speed limit changes.
Khi bạn vượt qua ranh giới **quận**, tốc độ tối đa sẽ thay đổi.