“country” in Vietnamese
Definition
Quốc gia là một vùng lãnh thổ có chính phủ và biên giới riêng. Từ này cũng có thể dùng để chỉ vùng nông thôn, xa thành phố.
Usage Notes (Vietnamese)
'country' thường chỉ quốc gia độc lập nhưng có thể chỉ vùng nông thôn trong cụm 'in the country'. Không nhầm với 'county' (hạt, quận tại một số nước nói tiếng Anh).
Examples
I live in the country.
Tôi sống ở **nông thôn**.
France is a beautiful country.
Pháp là một **quốc gia** xinh đẹp.
Japan is an Asian country.
Nhật Bản là một **quốc gia** châu Á.
She grew up in the country, far from any big city.
Cô ấy lớn lên ở **nông thôn**, xa bất kỳ thành phố lớn nào.
How many countries have you visited?
Bạn đã từng đến bao nhiêu **quốc gia**?
Moving to another country can be challenging but exciting.
Chuyển đến một **quốc gia** khác có thể khó khăn nhưng cũng đầy thú vị.