“countries” in Vietnamese
Definition
Quốc gia là vùng lãnh thổ có chính phủ, biên giới và bản sắc riêng. Từ này cũng chỉ các quốc gia khác nhau trên thế giới.
Usage Notes (Vietnamese)
'countries' là dạng số nhiều của 'country'. Hay gặp trong cụm như 'different countries', 'developing countries', 'across many countries'. Đừng nhầm với 'countryside' (vùng nông thôn) hoặc 'country music'.
Examples
She has visited three countries in Europe.
Cô ấy đã đến thăm ba **quốc gia** ở châu Âu.
These countries share the same language.
Những **quốc gia** này nói cùng một ngôn ngữ.
Many countries celebrate New Year's Day.
Nhiều **quốc gia** tổ chức Tết Dương lịch.
The company now sells its products in over twenty countries.
Công ty này hiện bán sản phẩm ở hơn hai mươi **quốc gia**.
Traveling to new countries always gives me fresh ideas.
Đi du lịch đến **quốc gia** mới luôn mang lại cho tôi những ý tưởng mới.
Some countries are tightening their visa rules this year.
Một số **quốc gia** đang siết chặt quy định thị thực trong năm nay.