“count” in Vietnamese
đếmcoi là quan trọngdựa vào (count on)
Definition
Nói hoặc cộng các số theo thứ tự, hoặc coi ai đó hoặc điều gì đó là quan trọng hoặc có liên quan.
Usage Notes (Vietnamese)
'Count' thường dùng khi đếm số, nói về tầm quan trọng hoặc dựa vào ai đó ('count on'). Đừng nhầm với 'account'. Dùng nhiều trong toán, trò chơi và khi nói về sự quan trọng.
Examples
Can you count to ten?
Bạn có thể **đếm** đến mười không?
I will count the money before leaving.
Tôi sẽ **đếm** tiền trước khi đi.
Every point counts in this game.
Mỗi điểm số đều **có giá trị** trong trò chơi này.
You can always count on me for help.
Bạn luôn có thể **dựa vào** tôi nếu cần giúp đỡ.
It doesn't count if you didn't follow the rules.
Nếu bạn không làm đúng luật thì nó không **được tính**.
She tried to count the stars but lost track.
Cô ấy đã cố **đếm** sao nhưng bị mất dấu.