Type any word!

"cougar" in Vietnamese

báo sư tửphụ nữ lớn tuổi thích hẹn hò với người trẻ hơn

Definition

'Báo sư tử' là loài mèo hoang lớn sống ở châu Mỹ, còn gọi là 'sư tử núi'. Trong giao tiếp, 'cougar' cũng chỉ người phụ nữ lớn tuổi tìm kiếm quan hệ tình cảm với đàn ông trẻ.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về động vật là cách dùng trang trọng; nghĩa về phụ nữ là tiếng lóng, đôi khi có thể bị xem là thiếu lịch sự. Các cụm như 'mountain lion', 'see a cougar in the wild' dùng với nghĩa động vật.

Examples

We saw a cougar in the mountains.

Chúng tôi đã thấy một **báo sư tử** ở trên núi.

A cougar can jump very high.

**Báo sư tử** có thể nhảy rất cao.

The children learned about the cougar at the zoo.

Các em nhỏ đã tìm hiểu về **báo sư tử** ở sở thú.

Be careful hiking here—there might be a cougar nearby.

Cẩn thận khi đi bộ ở đây—có thể có **báo sư tử** gần đó.

She's kind of a cougar—she likes dating younger guys.

Cô ấy thuộc dạng **cougar**—cô ấy thích hẹn hò với trai trẻ.

Online, the term cougar sometimes sparks debate.

Trên mạng, thuật ngữ **cougar** đôi khi gây tranh luận.