cotillion” in Vietnamese

vũ hội cotillion

Definition

Vũ hội cotillion là buổi khiêu vũ sang trọng, thường được tổ chức để giới thiệu các bạn trẻ, nhất là thiếu nữ, ra mắt xã hội.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cotillion' thường chỉ xuất hiện ở văn hóa Mỹ, nhất là tại miền Nam; không phổ biến ở Việt Nam và dùng trong ngữ cảnh trang trọng, truyền thống.

Examples

A cotillion is a formal dance for young people.

**Vũ hội cotillion** là buổi khiêu vũ sang trọng dành cho giới trẻ.

She attended a cotillion last summer.

Cô ấy đã tham dự một **vũ hội cotillion** mùa hè năm ngoái.

Our town still holds a cotillion every spring for high school seniors.

Thị trấn của chúng tôi vẫn tổ chức **vũ hội cotillion** vào mỗi mùa xuân cho học sinh năm cuối cấp ba.

Many girls wear white dresses at the cotillion.

Nhiều cô gái mặc váy trắng ở **vũ hội cotillion**.

He learned to dance just for the cotillion.

Anh ấy học nhảy chỉ để tham gia **vũ hội cotillion**.

I had never heard of a cotillion until I moved to Georgia.

Tôi chưa từng nghe về **vũ hội cotillion** cho đến khi chuyển đến Georgia.