cot” in Vietnamese

giường gấpcũi em bé (Anh)

Definition

'Cot' là giường nhỏ đơn giản, thường có thể gấp lại, dùng để ngủ tạm thời hoặc nghỉ ngơi, thường mang theo khi đi du lịch hoặc cắm trại. Trong tiếng Anh Anh, nó cũng có nghĩa là cũi cho em bé.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong tiếng Anh Mỹ, 'cot' là giường xếp, còn ở Anh là cũi trẻ em. Không nhầm với 'cotton'. 'Camping cot' là giường xếp mang đi cắm trại.

Examples

I slept on a cot at the camp last night.

Đêm qua tôi ngủ trên một **giường gấp** ở trại.

The baby is sleeping in her cot.

Em bé đang ngủ trong **cũi** của mình.

After hiking all day, I was happy to just collapse onto my cot.

Sau cả ngày leo núi, tôi chỉ muốn đổ người xuống **giường gấp** của mình.

We brought a foldable cot for our trip.

Chúng tôi mang theo một **giường gấp** cho chuyến đi.

Can you set up the cot for me before I get back?

Bạn có thể chuẩn bị **giường gấp** cho tôi trước khi tôi về không?

There’s an extra cot in the closet if you need it.

Nếu cần, có một **giường gấp** dự phòng trong tủ.