“costa” in Vietnamese
Definition
Vùng đất nằm sát biển hoặc đại dương, nơi đất liền tiếp giáp với nước.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh địa lý hoặc miêu tả thiên nhiên như 'bờ biển phía đông', 'vùng ven biển'. Không nhầm với 'cost' (chi phí) tiếng Anh.
Examples
They built a hotel on the coast.
Họ xây một khách sạn trên **bờ biển**.
My grandparents retired to a peaceful village by the coast.
Ông bà tôi đã nghỉ hưu ở một ngôi làng yên bình bên **bờ biển**.
The drive along the west coast has some beautiful views.
Chuyến đi dọc **bờ biển** phía tây có nhiều cảnh đẹp.
We walked along the coast and watched the waves.
Chúng tôi đi bộ dọc theo **bờ biển** và ngắm những con sóng.
Many birds live near the coast.
Nhiều loài chim sống gần **bờ biển**.
Storms sometimes cause flooding along the coast during the rainy season.
Mùa mưa, những cơn bão đôi khi gây ngập lụt dọc theo **bờ biển**.