“cost” in Vietnamese
Definition
Số tiền cần để mua, làm hoặc thực hiện điều gì đó được gọi là 'chi phí' hay 'giá'. Cũng có thể chỉ những gì bạn bị mất khi làm gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'chi phí', 'giá' xuất hiện nhiều trong cuộc sống hàng ngày và kinh doanh. Động từ 'tốn' dùng như: 'Nó tốn 20 đô.' Nghĩa bóng, ví dụ: 'Sai lầm ấy khiến anh mất việc.'
Examples
This bag costs thirty dollars.
Chiếc túi này **tốn** ba mươi đô la.
The cost of the meal was high.
**Chi phí** cho bữa ăn thì cao.
The mistake cost him a lot of time.
Sai lầm đó đã **làm mất** của anh ấy rất nhiều thời gian.
We need to cut costs if sales keep dropping.
Nếu doanh số tiếp tục giảm, chúng ta cần phải **cắt giảm chi phí**.
It didn't cost much, so I just bought it.
Nó không **tốn** nhiều nên tôi đã mua luôn.
That decision could cost us a big client.
Quyết định đó có thể **làm mất** một khách hàng lớn của chúng ta.