cosmo” in Vietnamese

cosmo

Definition

“cosmo” là cách gọi ngắn gọn cho cocktail “Cosmopolitan”, một loại đồ uống phổ biến được pha từ vodka, nước ép nam việt quất, rượu triple sec và nước chanh. Đôi khi cũng có thể chỉ tạp chí Cosmopolitan, nhưng chủ yếu dùng cho thức uống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật như quán bar khi gọi đồ uống ('cosmo'). Hầu hết mọi người hiểu là chỉ cocktail. Không thường dùng cho tạp chí hay biệt danh.

Examples

I'd like a cosmo, please.

Cho tôi một **cosmo**, cảm ơn.

She ordered a cosmo at the party.

Cô ấy đã gọi một ly **cosmo** ở bữa tiệc.

A cosmo is pink and usually served in a martini glass.

**Cosmo** có màu hồng và thường được phục vụ trong ly martini.

How about we split a pitcher of cosmo tonight?

Tối nay chúng ta cùng chia nhau một bình **cosmo** nhé?

Whenever I want to feel fancy, I order a cosmo.

Cứ khi nào muốn cảm thấy sang chảnh, tôi lại gọi một ly **cosmo**.

Can you make my cosmo a little less sweet?

Bạn có thể pha **cosmo** của tôi ít ngọt hơn chút không?