“cosmic” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến vũ trụ hoặc không gian ngoài Trái Đất. Cũng dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ lớn hoặc quan trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, văn chương, hoặc triết học. Thường gặp trong cụm như 'cosmic rays', 'cosmic mystery', 'cosmic scale'. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc bóng, không phải tiếng lóng.
Examples
That discovery could have cosmic implications for our understanding of life.
Phát hiện đó có thể mang lại những tác động **vũ trụ** tới hiểu biết của chúng ta về sự sống.
He has a cosmic sense of humor—something out of this world!
Anh ấy có khiếu hài hước **vũ trụ**—đúng là khác biệt!
After staring at the stars, I felt a cosmic peace wash over me.
Sau khi ngắm nhìn các vì sao, tôi cảm thấy một sự bình yên **vũ trụ** lan tỏa trong mình.
Many scientists study cosmic phenomena like black holes.
Nhiều nhà khoa học nghiên cứu các hiện tượng **vũ trụ** như hố đen.
There is a cosmic connection between all things in the universe.
Có một sự kết nối **vũ trụ** giữa mọi thứ trong vũ trụ.
The Big Bang was a cosmic event.
Vụ nổ Big Bang là một sự kiện **vũ trụ**.