corso” in Vietnamese

khóa học

Definition

Một chuỗi bài học hoặc lớp học về một chủ đề cụ thể, thường dùng cho học tập hoặc đào tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Khóa học' thường dùng trong môi trường học thuật, đào tạo, hoặc các lớp online. Đừng nhầm với 'curse' (lời nguyền).

Examples

She signed up for an Italian corso.

Cô ấy đã đăng ký một **khóa học** tiếng Ý.

This corso lasts six weeks.

**Khóa học** này kéo dài sáu tuần.

There is a new corso on photography at the center.

Có một **khóa học** nhiếp ảnh mới ở trung tâm.

I'm thinking of taking a corso in digital marketing next semester.

Tôi đang nghĩ về việc tham gia một **khóa học** marketing số vào học kỳ sau.

Did you hear about the advanced cooking corso they're offering downtown?

Bạn đã nghe về **khóa học** nấu ăn nâng cao mà họ mở ở trung tâm thành phố chưa?

Everyone says Professor Rossi's corso is really challenging, but totally worth it.

Ai cũng nói rằng **khóa học** của Giáo sư Rossi rất khó nhưng hoàn toàn đáng giá.