“corruption” in Vietnamese
Definition
Lợi dụng quyền lực để trục lợi cá nhân bằng cách không trung thực, như hối lộ, gian lận hoặc hành động bất hợp pháp. Cũng dùng để chỉ sự suy thoái hoặc mất tính toàn vẹn của một cái gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Phổ biến nhất khi nói về chính trị hoặc kinh doanh ('tham nhũng chính phủ', 'tham nhũng chính trị'). Trong công nghệ, dùng là 'hỏng dữ liệu'. Không dùng để chỉ cá nhân trực tiếp, mà dùng cho tình huống hoặc chức vụ.
Examples
The police are investigating government corruption.
Cảnh sát đang điều tra **tham nhũng** của chính phủ.
Corruption is a big problem in many countries.
**Tham nhũng** là một vấn đề lớn ở nhiều quốc gia.
Bribery is one form of corruption.
Hối lộ là một hình thức của **tham nhũng**.
After years of corruption, the company finally went bankrupt.
Sau nhiều năm **tham nhũng**, công ty đã phá sản.
People are tired of all the political corruption.
Mọi người đã quá mệt mỏi với tất cả **tham nhũng** chính trị.
We lost important information because of data corruption.
Chúng tôi đã mất thông tin quan trọng vì **hỏng dữ liệu**.