“corrupting” in Vietnamese
Definition
Khi ai đó hoặc điều gì đó làm cho người khác trở nên xấu xa, không còn trong sáng hoặc không còn trung thực. Dùng cho cả người, hệ thống, hay giá trị.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh trang trọng, thảo luận đạo đức hay học thuật. Các cụm 'corrupting influence', 'corrupting power' chỉ sự ảnh hưởng hoặc sức mạnh khiến ai đó thay đổi xấu đi.
Examples
Some people think violent video games are corrupting children.
Một số người cho rằng trò chơi điện tử bạo lực đang **làm tha hoá** trẻ em.
Power can be corrupting if people are not careful.
Quyền lực có thể **làm tha hoá** nếu con người không cẩn thận.
He worries that bad friends are corrupting his son.
Anh ấy lo rằng bạn xấu đang **làm sa ngã** con trai mình.
Many warned that too much money was corrupting the system.
Nhiều người cảnh báo rằng quá nhiều tiền đang **làm tha hoá** hệ thống.
Social media has a reputation for corrupting public debate.
Mạng xã hội nổi tiếng là **làm tha hoá** tranh luận công khai.
There's something corrupting about unlimited power—it changes people.
Có điều gì đó **làm tha hoá** trong quyền lực không giới hạn—nó làm thay đổi con người.