“corrupt” in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ việc không trung thực hoặc vô đạo đức, nhất là khi nhận tiền hay quyền lực để làm điều sai trái. Có thể dùng cho người, tổ chức hoặc hệ thống.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng nói về tham nhũng lớn trong chính trị hoặc pháp luật, ít dùng cho những lỗi nhỏ. 'Corrupt' là tính từ hoặc động từ, 'corruption' là danh từ.
Examples
The police officer was corrupt.
Viên cảnh sát đó đã **tham nhũng**.
The government is fighting corrupt activities.
Chính phủ đang chống lại các hoạt động **tham nhũng**.
Money can corrupt even good people.
Tiền có thể **biến chất** ngay cả người tốt.
She refused to become corrupt despite the pressure.
Cô ấy từ chối trở nên **tham nhũng** dù bị áp lực.
Many believe the system is deeply corrupt.
Nhiều người cho rằng hệ thống đang rất **tham nhũng**.
Power tends to corrupt, and absolute power corrupts absolutely.
Quyền lực thường làm con người **biến chất**, quyền lực tuyệt đối sẽ **biến chất** hoàn toàn.