corroborate” in Vietnamese

chứng thựcxác minh

Definition

Cung cấp bằng chứng hoặc thông tin làm cho một tuyên bố, giả thuyết hoặc phát hiện trở nên chắc chắn và đáng tin cậy hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, khoa học hoặc học thuật. Giao tiếp hàng ngày dùng 'xác nhận', 'ủng hộ'.

Examples

Multiple sources have corroborated the report, so we know it’s reliable.

Nhiều nguồn khác nhau đã **chứng thực** bản báo cáo, nên chúng tôi biết nó đáng tin cậy.

We need additional evidence to corroborate her account of what happened.

Chúng tôi cần thêm bằng chứng để **chứng thực** lời kể của cô ấy về những gì đã xảy ra.

His findings corroborate what other scientists have observed.

Những phát hiện của anh ấy **chứng thực** điều mà các nhà khoa học khác đã quan sát.

Can anyone corroborate his story?

Có ai có thể **chứng thực** câu chuyện của anh ấy không?

The witness corroborated the suspect's alibi.

Nhân chứng đã **chứng thực** cho lời khai của nghi phạm.

The new data corroborates our theory.

Dữ liệu mới **chứng thực** giả thuyết của chúng ta.