“corridor” in Vietnamese
Definition
Một lối đi dài và hẹp bên trong tòa nhà, thường có cửa dẫn vào các phòng ở hai bên.
Usage Notes (Vietnamese)
"hành lang" dùng phổ biến ở trường học, khách sạn, văn phòng; từ này mang tính trang trọng hơn so với "lối đi".
Examples
Our classroom is at the end of the corridor.
Lớp học của chúng tôi ở cuối **hành lang**.
The hotel room opens to a long corridor.
Phòng khách sạn mở ra một **hành lang** dài.
Please do not run in the corridor.
Xin đừng chạy trong **hành lang**.
I heard strange noises coming from the corridor last night.
Tối qua tôi nghe thấy những tiếng động lạ phát ra từ **hành lang**.
You can find the restrooms down the corridor to your right.
Bạn sẽ tìm thấy nhà vệ sinh đi thẳng **hành lang** bên phải.
There was a beautiful painting hanging in the corridor outside my office.
Có một bức tranh đẹp treo ở **hành lang** ngoài văn phòng của tôi.