“correspond” in Vietnamese
Definition
Một điều phù hợp hoặc giống với điều gì đó, hoặc liên lạc với ai đó bằng thư, email hoặc tin nhắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật hoặc công sở. 'correspond to/with' nghĩa là phù hợp/hợp nhau, còn 'correspond with someone' là liên lạc bằng thư từ. Phân biệt với 'correspondence' (danh từ).
Examples
The results correspond to our expectations.
Kết quả **tương ứng** với kỳ vọng của chúng tôi.
Red lines on the map correspond to rivers.
Các đường đỏ trên bản đồ **tương ứng** với các con sông.
They correspond by email every week.
Họ **trao đổi thư từ** qua email mỗi tuần.
How do these two stories correspond?
Hai câu chuyện này **tương ứng** với nhau như thế nào?
We used to correspond when I lived abroad.
Khi tôi sống ở nước ngoài, chúng tôi từng **trao đổi thư từ**.
The color codes on the wires don't always correspond with international standards.
Mã màu trên dây không phải lúc nào cũng **tương ứng** với tiêu chuẩn quốc tế.