“correctly” in Vietnamese
Definition
Thực hiện một việc theo đúng quy định, hướng dẫn hoặc không mắc lỗi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng sau động từ: 'trả lời đúng cách', 'viết đúng cách'. Không giống 'chính xác' ('exactly'), chỉ cần làm đúng chứ không nhất thiết phải tuyệt đối hoàn hảo.
Examples
Please write my name correctly.
Vui lòng ghi tên tôi **đúng cách**.
He answered the question correctly.
Anh ấy đã trả lời câu hỏi **đúng cách**.
If you follow the steps correctly, it will work.
Nếu bạn làm theo các bước **đúng cách** thì sẽ thành công.
I don't think the app is saving my address correctly.
Tôi không nghĩ ứng dụng đang lưu địa chỉ của tôi **đúng cách**.
Did I hear you correctly, or are you really quitting?
Tôi nghe bạn **đúng cách** chứ, bạn thực sự nghỉ việc à?
The form wasn't filled out correctly, so they sent it back.
Biểu mẫu không được điền **đúng cách** nên họ đã trả lại.