corrections” in Vietnamese

sửa chữachỉnh sửa

Definition

Những thay đổi để sửa lỗi hoặc cải thiện điều gì đó, nhất là trong bài viết hoặc công việc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc chỉnh sửa bài viết, bài làm, hoặc kiểm tra. Cụm 'make corrections' có nghĩa là 'chỉnh sửa lại'.

Examples

The teacher wrote corrections on my essay.

Giáo viên đã ghi các **sửa chữa** trên bài luận của tôi.

Please make corrections to these mistakes.

Vui lòng thực hiện **chỉnh sửa** cho những lỗi này.

I sent my corrections to the editor.

Tôi đã gửi các **chỉnh sửa** của mình cho biên tập viên.

I'll make a few corrections and send the report again.

Tôi sẽ thực hiện một vài **sửa chữa** và gửi lại báo cáo.

He appreciates honest corrections to his work.

Anh ấy đánh giá cao các **chỉnh sửa** thẳng thắn cho công việc của mình.

After a few corrections, the document was perfect.

Sau vài **sửa chữa**, tài liệu đã hoàn hảo.