“correctional” in Vietnamese
Definition
Liên quan đến việc trừng phạt, cải tạo hay giáo dục lại người phạm tội trong nhà tù hoặc các cơ sở tương tự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh pháp luật, nhà tù, ví dụ: 'correctional facility' nghĩa là 'trại cải huấn'. Không dùng cho việc sửa lỗi thông thường.
Examples
He works at a correctional facility.
Anh ấy làm việc tại một cơ sở **cải huấn**.
The prison offers correctional programs for inmates.
Nhà tù cung cấp các chương trình **cải huấn** cho phạm nhân.
A correctional officer supervises prisoners.
Một nhân viên **cải huấn** giám sát phạm nhân.
The correctional system aims to help offenders rejoin society.
Hệ thống **cải huấn** nhằm giúp những người phạm tội tái hòa nhập xã hội.
There's a shortage of correctional staff at many prisons.
Nhiều nhà tù thiếu nhân viên **cải huấn**.
She's studying law because she wants to work in the correctional field.
Cô ấy học luật vì muốn làm việc trong lĩnh vực **cải huấn**.