correcting” in Vietnamese

sửa lỗichỉnh sửa

Definition

Hành động sửa lại điều gì đó cho đúng, đặc biệt là sửa lỗi trong bài viết, nói chuyện hoặc hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi sửa lỗi nhỏ trong bài, bài tập hoặc hành vi. Không dùng cho việc sửa chữa lớn. Kết hợp phổ biến: 'correcting mistakes', 'correcting grammar'.

Examples

He spent hours correcting errors in the report.

Anh ấy đã dành hàng giờ **sửa lỗi** trong bản báo cáo.

She is correcting her homework.

Cô ấy đang **sửa** bài tập về nhà của mình.

The teacher is correcting papers.

Giáo viên đang **chấm** bài.

He keeps correcting my pronunciation.

Anh ấy liên tục **sửa** phát âm của tôi.

I'm always correcting little things in my essays before submitting them.

Tôi luôn **chỉnh sửa** những chỗ nhỏ trong bài luận trước khi nộp.

Could you stop correcting me all the time?

Bạn có thể ngừng **sửa** tôi mọi lúc được không?