corrected” in Vietnamese

đã sửađược chỉnh sửa

Definition

Đã được sửa để loại bỏ lỗi hoặc làm đúng. Thường dùng cho văn bản, dữ liệu hoặc hành vi được chỉnh lại cho đúng.

Usage Notes (Vietnamese)

'corrected' hay dùng trong các tài liệu, bài kiểm tra, dữ liệu hay hành vi đã được chỉnh sửa ('corrected version', 'corrected data'). Thường dùng ở dạng bị động: 'was corrected'. Không dùng cho người.

Examples

He corrected himself when he realized he was wrong.

Anh ấy đã **chỉnh lại** khi nhận ra mình sai.

Is this the corrected version of the document you sent?

Đây có phải là bản **đã sửa** của tài liệu bạn gửi không?

We corrected the information in the report.

Chúng tôi đã **sửa** thông tin trong báo cáo.

She corrected her spelling mistakes on the test.

Cô ấy đã **sửa** lỗi chính tả trong bài kiểm tra.

The teacher corrected my homework.

Giáo viên đã **sửa** bài tập về nhà của tôi.

The error was quickly corrected after it was found.

Lỗi đã được **sửa** ngay sau khi phát hiện.