correct” in Vietnamese

đúngsửa (lỗi)

Definition

Nếu điều gì đó đúng, thì nó không có sai sót nào. Là động từ, nó có nghĩa là sửa lỗi hoặc làm cho chính xác.

Usage Notes (Vietnamese)

'đáp án đúng' dùng phổ biến trong thi cử; động từ hay đi với 'sửa lỗi'. Trong giao tiếp, 'đúng' tự nhiên hơn so với những từ trang trọng.

Examples

Your answer is correct.

Câu trả lời của bạn là **đúng**.

The teacher corrected my spelling.

Giáo viên đã **sửa** lỗi chính tả của tôi.

Please write the correct date here.

Vui lòng ghi ngày **đúng** vào đây.

If I'm not correct, feel free to stop me.

Nếu tôi không **đúng**, bạn cứ ngắt lời tôi nhé.

Let me correct one thing you just said.

Cho tôi **sửa** một điều bạn vừa nói.

Technically, that's correct, but nobody says it like that.

Về mặt kỹ thuật, điều đó là **đúng**, nhưng không ai nói vậy cả.