“corpus” in Vietnamese
Definition
Corpus là một tập hợp lớn các văn bản viết hoặc nói dùng để nghiên cứu ngôn ngữ. Nó cũng có thể là bộ tài liệu về một chủ đề cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
'Corpus' chủ yếu dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu ngôn ngữ hoặc phân tích dữ liệu. Hay gặp trong cụm từ như 'linguistic corpus', 'spoken corpus'. Không dùng để chỉ cơ thể người (dùng 'cơ thể').
Examples
Linguists use a corpus to study how language changes over time.
Các nhà ngôn ngữ học sử dụng **corpus** để nghiên cứu sự thay đổi của ngôn ngữ theo thời gian.
The corpus contains thousands of newspaper articles.
**Corpus** này bao gồm hàng ngàn bài báo.
A corpus can help researchers find common phrases in English.
**Corpus** có thể giúp các nhà nghiên cứu tìm ra các cụm từ phổ biến trong tiếng Anh.
I downloaded a huge corpus of movie scripts to analyze slang.
Tôi đã tải xuống một **corpus** khổng lồ các kịch bản phim để phân tích tiếng lóng.
Her research is based on a spoken English corpus collected from interviews.
Nghiên cứu của cô ấy dựa trên **corpus** tiếng Anh nói thu thập từ các cuộc phỏng vấn.
If you want to see how natives really talk, check out a corpus instead of just grammar books.
Nếu bạn muốn biết người bản ngữ nói thực sự như thế nào, hãy xem một **corpus** chứ đừng chỉ học sách ngữ pháp.