corporations” in Vietnamese

tập đoàncông ty cổ phần

Definition

Đây là những công ty hoặc tổ chức lớn được công nhận là một pháp nhân riêng biệt, và thường hoạt động tại nhiều nơi, thậm chí ở nhiều quốc gia.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kinh doanh, pháp lý và kinh tế, chỉ các tổ chức lớn, thường là đa quốc gia. Không dùng cho công ty nhỏ. Hay gặp trong cụm như 'tập đoàn đa quốc gia', 'doanh nghiệp lớn'.

Examples

Some corporations are bigger than entire countries.

Một số **tập đoàn** còn lớn hơn cả một quốc gia.

Today, corporations play a huge role in our daily lives, from the food we eat to the phones we use.

Ngày nay, **tập đoàn** đóng vai trò rất lớn trong cuộc sống hằng ngày của chúng ta, từ thực phẩm đến điện thoại.

There’s a lot of debate about how much power corporations should have in society.

Có nhiều tranh luận về việc **tập đoàn** nên có bao nhiêu quyền lực trong xã hội.

When corporations merge, it can change the whole industry overnight.

Khi **tập đoàn** sáp nhập, cả ngành công nghiệp có thể thay đổi chỉ sau một đêm.

Many corporations have offices around the world.

Nhiều **tập đoàn** có văn phòng trên khắp thế giới.

Corporations must pay taxes to the government.

**Tập đoàn** phải nộp thuế cho chính phủ.