“coronation” in Vietnamese
Definition
Lễ đăng quang là một nghi lễ trang trọng để ai đó chính thức trở thành vua hoặc hoàng hậu.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho hoàng gia hoặc hoàn cảnh lịch sử. Thường đi với từ 'lễ đăng quang', 'tham dự lễ đăng quang'. Không dùng cho vị trí lãnh đạo phi hoàng gia.
Examples
The coronation of the new king was a grand event.
**Lễ đăng quang** của vị vua mới là một sự kiện trọng đại.
People traveled far to see the coronation.
Người ta đã đi xa để xem **lễ đăng quang**.
The queen wore a beautiful crown at her coronation.
Nữ hoàng đội vương miện đẹp trong **lễ đăng quang** của bà.
Did you watch the coronation on TV last weekend?
Bạn có xem **lễ đăng quang** trên TV cuối tuần trước không?
Tickets for the coronation sold out in minutes.
Vé cho **lễ đăng quang** đã bán hết chỉ trong vài phút.
For many, the coronation marked the start of a new era.
Đối với nhiều người, **lễ đăng quang** đánh dấu sự khởi đầu của một thời đại mới.