“corns” in Vietnamese
Definition
Thường chỉ những vùng da dày, cứng trên bàn chân hoặc ngón chân do ma sát hoặc áp lực gây ra. Rất hiếm khi dùng cho nhiều loại ngô.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong giao tiếp hàng ngày, 'vết chai' gần như luôn chỉ vùng da dày trên chân. Nghĩa về các loại ngô rất hiếm khi dùng. Những cụm như 'trị vết chai', 'vết chai đau' thường gặp.
Examples
She has painful corns on her toes.
Cô ấy có những **vết chai** đau ở các ngón chân.
A doctor can help remove corns.
Bác sĩ có thể giúp loại bỏ **vết chai**.
Wearing tight shoes often causes corns.
Mang giày chật thường gây ra **vết chai**.
I've tried everything, but my corns just won't go away.
Tôi đã thử mọi cách mà **vết chai** của tôi vẫn không hết.
Some farmers grow different kinds of corns for various purposes.
Một số nông dân trồng nhiều loại **ngô** khác nhau cho các mục đích khác nhau.
After hiking all day, my feet were covered in corns and blisters.
Sau khi leo núi cả ngày, bàn chân tôi đầy **vết chai** và phồng rộp.