“corned” in Vietnamese
Definition
Chỉ loại thịt được ướp và bảo quản với muối hạt lớn, thường gặp nhất ở món thịt bò ướp muối gọi là 'corned beef'.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong ẩm thực, đặc biệt là với 'corned beef'. Hiếm khi dùng một mình.
Examples
The deli sells corned turkey slices.
Quán bán thịt nguội có bán lát gà tây **ướp muối hạt**.
We had corned beef for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn thịt bò **ướp muối hạt** cho bữa tối.
My favorite sandwich is made with corned beef.
Bánh mì yêu thích của tôi được làm với thịt bò **ướp muối hạt**.
Have you ever tried authentic New York corned beef?
Bạn đã từng thử món thịt bò **ướp muối hạt** chuẩn New York chưa?
On St. Patrick's Day, everyone cooks corned beef and cabbage.
Vào ngày Thánh Patrick, mọi người đều nấu thịt bò **ướp muối hạt** với bắp cải.
That salty, tender corned meat melts in your mouth.
Loại thịt **ướp muối hạt** mặn, mềm đó tan ngay trong miệng.